AVA Thị trường hôm nay
AVA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹47.1. Với nguồn cung lưu hành là 69,949,531 AVA, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng INR là ₹288,752,598,568.87. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng INR đã giảm ₹-2.75, biểu thị mức giảm -5.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng INR là ₹565.19, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVA sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVA sang INR là ₹47.1 INR, với sự thay đổi -5.55% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVA/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVA/INR trong ngày qua.
Giao dịch AVA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.5382 | -5.29% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.5374 | -5.44% |
The real-time trading price of AVA/USDT Spot is $0.5382, with a 24-hour trading change of -5.29%, AVA/USDT Spot is $0.5382 and -5.29%, and AVA/USDT Perpetual is $0.5374 and -5.44%.
Bảng chuyển đổi AVA sang Rupee Ấn Độ
Bảng chuyển đổi AVA sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVA | 47.1INR |
2AVA | 94.21INR |
3AVA | 141.32INR |
4AVA | 188.43INR |
5AVA | 235.54INR |
6AVA | 282.65INR |
7AVA | 329.76INR |
8AVA | 376.86INR |
9AVA | 423.97INR |
10AVA | 471.08INR |
100AVA | 4,710.85INR |
500AVA | 23,554.29INR |
1,000AVA | 47,108.59INR |
5,000AVA | 235,542.98INR |
10,000AVA | 471,085.97INR |
Bảng chuyển đổi INR sang AVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.02122AVA |
2INR | 0.04245AVA |
3INR | 0.06368AVA |
4INR | 0.08491AVA |
5INR | 0.1061AVA |
6INR | 0.1273AVA |
7INR | 0.1485AVA |
8INR | 0.1698AVA |
9INR | 0.191AVA |
10INR | 0.2122AVA |
10,000INR | 212.27AVA |
50,000INR | 1,061.37AVA |
100,000INR | 2,122.75AVA |
500,000INR | 10,613.77AVA |
1,000,000INR | 21,227.54AVA |
Bảng chuyển đổi số tiền AVA sang INR và INR sang AVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AVA sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang AVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AVA phổ biến
AVA | 1 AVA |
---|---|
![]() | $0.54USD |
![]() | €0.46EUR |
![]() | ₹47.11INR |
![]() | Rp8,790.42IDR |
![]() | $0.74CAD |
![]() | £0.4GBP |
![]() | ฿17.36THB |
AVA | 1 AVA |
---|---|
![]() | ₽43.19RUB |
![]() | R$2.91BRL |
![]() | د.إ1.97AED |
![]() | ₺22.1TRY |
![]() | ¥3.83CNY |
![]() | ¥79.02JPY |
![]() | $4.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVA = $0.54 USD, 1 AVA = €0.46 EUR, 1 AVA = ₹47.11 INR, 1 AVA = Rp8,790.42 IDR, 1 AVA = $0.74 CAD, 1 AVA = £0.4 GBP, 1 AVA = ฿17.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
USDE chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3312 |
![]() | 0.00005185 |
![]() | 0.001305 |
![]() | 1.99 |
![]() | 5.7 |
![]() | 0.006632 |
![]() | 0.02697 |
![]() | 5.7 |
![]() | 921.07 |
![]() | 0.00131 |
![]() | 26.31 |
![]() | 16.81 |
![]() | 6.84 |
![]() | 0.2435 |
![]() | 0.00005172 |
![]() | 5.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi AVA (AVA) sang Rupee Ấn Độ (INR)
Nhập số lượng AVA của bạn
Nhập số lượng AVA của bạn
Chọn Rupee Ấn Độ
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Rupee Ấn Độ?
4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AVA (AVA)

AVA Token: Cách Cryptocurrency Core của Travala.com đang thay đổi trải nghiệm du lịch Web3?
Khám phá cách mà AVA token có thể cách mạng hóa trải nghiệm du lịch Web3. Tìm hiểu cách Travala.com cung cấp các ưu đãi độc đáo cho người yêu tiền điện tử và du khách.

Daily News | Việc cắt lãi suất của Fed sẽ diễn ra vào tuần tới gần như chắc chắn; Hoạt động DeFi đã phục hồi, kích thích ETH và AAVE tăng lên
Cả BTC và ETH ETF hiện tại đã nhận được nhiều dòng tiền đầu vào_ Ngân hàng trung ương Mỹ có khả năng sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản trong tuần tới_ AVA đã tăng lên hơn 350% trong ngày.

AVA Token: Hổ Thai Chinh Phục Thị Trường Tiền Điện Tử Có Chủ Đề Động Vật
Token AVA lấy cảm hứng từ Nông Ava, chú hổ Thái Lan biểu tượng của Chiang Mai Night Safari, và thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa công nghệ blockchain và bảo tồn động vật hoang dã.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
