Spark Thị trường hôm nay
Spark đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Spark chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.05381. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,806,938,484 SPK, tổng vốn hóa thị trường của Spark tính bằng EUR là €83,272,295.68. Trong 24h qua, giá của Spark tính bằng EUR đã tăng €0.001608, biểu thị mức tăng +3.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Spark tính bằng EUR là €0.1701, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.02498.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SPK sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SPK sang EUR là €0.05381 EUR, với sự thay đổi +3.08% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SPK/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SPK/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Spark
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06276 | +2.48% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06282 | +2.71% |
The real-time trading price of SPK/USDT Spot is $0.06276, with a 24-hour trading change of +2.48%, SPK/USDT Spot is $0.06276 and +2.48%, and SPK/USDT Perpetual is $0.06282 and +2.71%.
Bảng chuyển đổi Spark sang Euro
Bảng chuyển đổi SPK sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SPK | 0.05EUR |
2SPK | 0.1EUR |
3SPK | 0.16EUR |
4SPK | 0.21EUR |
5SPK | 0.26EUR |
6SPK | 0.32EUR |
7SPK | 0.37EUR |
8SPK | 0.43EUR |
9SPK | 0.48EUR |
10SPK | 0.53EUR |
10,000SPK | 538.18EUR |
50,000SPK | 2,690.92EUR |
100,000SPK | 5,381.84EUR |
500,000SPK | 26,909.22EUR |
1,000,000SPK | 53,818.45EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang SPK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 18.58SPK |
2EUR | 37.16SPK |
3EUR | 55.74SPK |
4EUR | 74.32SPK |
5EUR | 92.9SPK |
6EUR | 111.48SPK |
7EUR | 130.06SPK |
8EUR | 148.64SPK |
9EUR | 167.22SPK |
10EUR | 185.8SPK |
100EUR | 1,858.09SPK |
500EUR | 9,290.49SPK |
1,000EUR | 18,580.98SPK |
5,000EUR | 92,904.93SPK |
10,000EUR | 185,809.86SPK |
Bảng chuyển đổi số tiền SPK sang EUR và EUR sang SPK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SPK sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang SPK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Spark phổ biến
Spark | 1 SPK |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.51INR |
![]() | Rp1,027.67IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.03THB |
Spark | 1 SPK |
---|---|
![]() | ₽5.05RUB |
![]() | R$0.34BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.58TRY |
![]() | ¥0.45CNY |
![]() | ¥9.24JPY |
![]() | $0.49HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SPK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SPK = $0.06 USD, 1 SPK = €0.05 EUR, 1 SPK = ₹5.51 INR, 1 SPK = Rp1,027.67 IDR, 1 SPK = $0.09 CAD, 1 SPK = £0.05 GBP, 1 SPK = ฿2.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
USDE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 34.22 |
![]() | 0.00538 |
![]() | 0.1335 |
![]() | 206.91 |
![]() | 583.8 |
![]() | 0.6766 |
![]() | 2.85 |
![]() | 584.02 |
![]() | 92,355.35 |
![]() | 0.1345 |
![]() | 2,725.99 |
![]() | 1,722.23 |
![]() | 705.2 |
![]() | 24.84 |
![]() | 0.005368 |
![]() | 583.96 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Spark (SPK) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng SPK của bạn
Nhập số lượng SPK của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Spark hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Spark.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Spark sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Spark sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Spark sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Spark sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Spark sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Spark (SPK)

Spark airdrop 3% tổng cung token SPK cho cộng đồng
Spark — “Star” thuộc hệ sinh thái Sky (tiền thân MakerDAO) tập trung vào lending, savings và phân bổ vốn — đã khởi động chương trình phân phối SPK với airdrop 3% tổng cung cho cộng đồng.

Phân tích thị trường SPK USDT và dự đoán giá
Về mặt hình thành kỹ thuật, SPK đã hình thành một cấu trúc hội tụ tam giác chặt chẽ, với biên độ dao động liên tục thu hẹp, cho thấy có thể xảy ra một sự đột phá theo chiều hướng trong thời gian ngắn.

Tin tức Tiền điện tử Spark: Giá SPK tăng vượt quá $0.17 — Liệu có thể đạt $1 vào năm 2025?
SPK đã vượt qua từ góc độ kỹ thuật đến việc xây dựng các cơ sở sinh thái, chứng minh những phẩm chất của một token có giá trị Beta cao tiềm năng.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
